gigante
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/xiˈɡante/nguồn
Nghĩa chính
- Khổng lồtính từgiant, gigantic
- Người khổng lồdanh từgiant
- Gã khổng lồ, thế lực áp đảodanh từjuggernaut
- Gigantedanh từ riênga town in Huila department, Colombia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calamar gigante | Mực khổng lồ | |
| panda gigante | Gấu trúc lớn | |
| pantalla gigante | Màn hình khổng lồ | |
| paso de gigante | Bước tiến khổng lồ | |
| gigante rojadanh từ | danh từ | Người khổng lồ đỏ |
| gigante azuldanh từ | danh từ | Người khổng lồ xanh |
| estrella gigantedanh từ | danh từ | Ngôi sao khổng lồ |
| aro gigantedanh từ | danh từ | Hoa xác chết khổng lồ, chân bê titan |
Họ từ (word family)
cùng gốc giganteVí dụ
- ¿ : ?Bạn thích bên nào hơn: Người khổng lồ hay Rồng?
- .Chiếc máy bay khổng lồ bắt đầu lao dốc gần như thẳng đứng.
- ¡ !Một con bò sát khổng lồ đang phá hủy thành phố!