Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigante roja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xiˌɡante ˈroxa/
Nghĩa chính
1
Người khổng lồ đỏ
danh từ
red giant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gigante roja
Dạng gốc
(base form)
gigante
s rojas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red giant
Ngôi sao lớn màu đỏ có nhiệt độ bề mặt thấp hơn nhiều ngôi sao, đang ở giai đoạn cuối của các ngôi sao thuộc dãy chính có khối lượng vừa phải
AI
1
Người khổng lồ đỏ
1
Người khổng lồ đỏ
1
Người khổng lồ đỏ