Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giganteo
tính từ
(adjective)
/xiɡanˈteo/
Nghĩa chính
1
Khổng lồ
tính từ
giant, gigantic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
giganteo
Dạng gốc
(base form)
gigante
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
giganteo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gigante
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gigantesco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
巨大
jù dà
Khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Tiếng Anh
giant
Người khổng lồ
Giant
Cầu thủ bóng chày San Francisco Giants
AI
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ