Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigante azul
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khổng lồ xanh
danh từ
blue giant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gigante azul
Dạng gốc
(base form)
gigante
s azules
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blue giant
Một ngôi sao rất nóng và rất sáng phát ra ánh sáng khả kiến ở phần màu xanh lam của quang phổ
AI
1
Người khổng lồ xanh
1
Người khổng lồ xanh
1
Người khổng lồ xanh