Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigantez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xiɡanˈteθ/
Nghĩa chính
1
Sự to lớn
danh từ
hugeness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gigantez
Dạng gốc
(base form)
gigante
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重大
zhòng dà
To lớn, vĩ đại
伟大
wěi dà
Vĩ đại, to lớn
巨大
jù dà
Khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Tiếng Anh
hugeness
Sự to lớn, sự khổng lồ
AI
1
Sự to lớn
1
Sự to lớn
1
Sự to lớn