Dịch

hugeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự to lớn, sự khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the quality of being huge; immensity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hugenessDạng gốc (base form)
  2. hugenessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ , , , .’

Nguồn gốc (etymology)

huge-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạihugenesse

Ngôn ngữ khác

AI