Nghĩa chính
- Sự to lớn, sự khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the quality of being huge; immensity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hugenessDạng gốc (base form)
- hugenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ , , , .’
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha