Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigantismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xiɡanˈtismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa khổng lồ
danh từ
gigantism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gigantismo
Dạng gốc
(base form)
gigantismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gigantism
Tính khổng lồ; có kích thước lớn bất thường
AI
1
Chủ nghĩa khổng lồ
1
Chủ nghĩa khổng lồ
1
Chủ nghĩa khổng lồ