Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estrella gigante
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi sao khổng lồ
danh từ
giant star
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estrella gigante
Dạng gốc
(base form)
estrella
s gigantes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
giant star
Ngôi sao đã ngừng tổng hợp hydro trong lõi của nó và kết quả là nó trở nên lớn hơn và sáng hơn nhiều; nó sáng hơn đáng kể so với một ngôi sao dãy chính có cùng nhiệt độ
AI
1
Ngôi sao khổng lồ
1
Ngôi sao khổng lồ
1
Ngôi sao khổng lồ