agigantado
tính từ (adjective)
/axiɡanˈtado/
Nghĩa chính
- Người khổng lồtính từgiant
- Phóng đạitính từexaggerated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agigantadoDạng gốc (base form)
- agigantadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- agigantadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- agigantadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a pasos agigantados | Rất nhanh chóng |