Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
infinite loop
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
f
ɪ
n
ɪ
t
ˈ
l
u
p
/
Nghĩa chính
1
Vòng lặp vô tận
danh từ
A loop which continues indefinitely.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infinite loop
Dạng gốc
(base form)
infinite loop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
endless loop
Ví dụ
Is
there
a
way
for
my
program
to
find
out
if
it's
caught
in
an
infinite
loop
?
Is
there
a
way
to
detect
whether
you're
stuck
in
an
infinite
loop
?
AI
1
Vòng lặp vô tận
1
Vòng lặp vô tận
1
Vòng lặp vô tận