temporariness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thờidanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being temporary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temporarinessDạng gốc (base form)
- temporarinessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc temporarinessĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính chất tạm thời
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha