temporality
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính chất tạm thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being bounded in time (of being temporal).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temporalityDạng gốc (base form)
- temporalitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ' ' ( 1973, 32)."
Họ từ (word family)
cùng gốc temporalityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha