Dịch

tempus fugit

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với time fliescụm từSynonym of time flies.
  2. Bày tỏ mối lo ngại rằng thời gian có hạn của một người đang bị lãng phí bởi một việc gì đó có thể có ít nội dung hoặc tầm quan trọng tại thời điểm đó; thông thường, từ đồng nghĩa với cuộc sống là ngắn ngủicụm từExpressing concern that one's limited time is being consumed by something which may have little intrinsic substance or importance at that moment; often, synonym of life is short.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . " , , / , / '! Tempus !' , / !
  • TEMPUS !! , , !!

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtempus fugit

AI