Nghĩa chính
- Thời gian qua maucụm từTime passes quickly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time flies when you're having funcụm từ | cụm từ | Thời gian dường như trôi qua nhanh hơn khi người ta đang tận hưởng |
| time flies like an arrow; fruit flies like a bananacụm từ | cụm từ | Ví dụ về câu đường đi trong vườn và sự mơ hồ về mặt cú pháp |
Ví dụ
- .Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Latinhtempus fugit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- timekết hợpthời gian trôi mau