Dịch

time flies

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Thời gian qua maucụm từTime passes quickly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

time flies when you're having funcụm từThời gian dường như trôi qua nhanh hơn khi người ta đang tận hưởng
time flies like an arrow; fruit flies like a bananacụm từVí dụ về câu đường đi trong vườn và sự mơ hồ về mặt cú pháp

Ví dụ

  • .Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhtempus fugit

Ngôn ngữ khác

AI