Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- mãi mãi, vĩnh viễntrạng từA2không so sánh (not comparable)for all time; eternally
- rất lâutrạng từA2không so sánh (not comparable)for a long time
- luôn luôn, liên tụctrạng từB1không so sánh (not comparable)constantly or repeatedly
- một thời gian dài, mãidanh từA2đếm được (countable)a long period
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foreverDạng gốc (base form)
- foreversSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Ngày không bao giờ đến
- không đếm được (uncountable)Ngày không bao giờ đến, mùa quýtA mythical time in the future that will never come.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifor ever
Ví dụ
- !Anh muốn yêu em mãi mãi!
- .Chuyện đó đã xảy ra từ lâu lắm rồi.
- .Cậu lúc nào cũng cằn nhằn tớ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc foreverNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha