Nghĩa chính
- Lâu dàitrạng từIn a permanent manner; lastingly.
- Vĩnh viễn, mãi mãitrạng từForever.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permanentlyDạng gốc (base form)
- more permanentlySo sánh hơn (comparative)
- most permanentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| permanently banned | Bị cấm vĩnh viễn | |
| permanently closed | Đóng cửa vĩnh viễn | |
| permanently damaged | Hư hại vĩnh viễn | |
| permanently disabled | Tàn tật vĩnh viễn | |
| stay permanently | Ở lại vĩnh viễn | |
| reside permanently | Thường trú vĩnh viễn | |
| permanently resides | Thường trú | |
| permanently disable | Vô hiệu hóa vĩnh viễn |
Ví dụ
- , [.]Các pháp sư chiêu hồn từng được cho là có khả năng hồi sinh người chết, tạm thời hoặc vĩnh viễn.
- .Anh ấy đã chuyển hẳn đến Algeria.
- .Chiến sự đã chấm dứt vĩnh viễn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc permanentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- para siempreTiếng Tây Ban Nhatương đương