Nghĩa chính
- Sự thường xuyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being permanent.
- Nghịch đảo độ tự cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reciprocal of magnetic inductance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permanenceDạng gốc (base form)
- permanencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ensure permanence | Đảm bảo sự lâu bền | |
| long-term permanence | Sự lâu bền dài hạn | |
| sense of permanence | Cảm giác lâu bền | |
| object permanencedanh từ | danh từ | Sự hiểu biết (thường được phát triển trong thời thơ ấu) rằng một đồ vật vẫn tồn tại ngay cả khi nó biến mất khỏi tầm nhìn hoặc các giác quan khác |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipermanence
- từ tiếng Pháp trung đạipermanence
- từ tiếng Latinh trung đạipermanentia
Ví dụ
- " , ".Transport Scotland thừa nhận rằng tính lâu dài của chế độ giá vé mới có thể là yếu tố quyết định trong việc thuyết phục mọi người 'đi lại thường xuyên hơn và đưa ra những lựa chọn dài hạn một cách chắc chắn, giúp mọi người để xe ở nhà'.
- .Anh ấy tin vào sự lâu bền.
- .Cậu bé vẫn chưa có khái niệm về sự tồn tại của vật thể.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc permanenceNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha