Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permanentemente
B2
trạng từ
(adverb)
/peɾmaˌnenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Vĩnh viễn
trạng từ
permanently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
永远
yǒng yuǎn
Vĩnh viễn, mãi mãi
Tiếng Anh
permanently
Lâu dài
AI
1
Vĩnh viễn
1
Vĩnh viễn
1
Vĩnh viễn