Nghĩa chính
- Không ngừngtrạng từIn regular or repeated succession; very often.
- Liên tục, liên miêntrạng từIn a continuous manner; non-stop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- continuallyDạng gốc (base form)
- more continuallySo sánh hơn (comparative)
- most continuallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| continually change | Liên tục thay đổi | |
| continually grow | Liên tục phát triển | |
| continually improve | Liên tục cải thiện | |
| continually monitor | Liên tục giám sát | |
| continually update | Liên tục cập nhật |
Ví dụ
- .Sản lượng đậu Hà Lan ở Guatemala liên tục bị thiệt hại do sâu bệnh tấn công.
- .Anh ấy liên tục gọi mẹ.
- .Mark luôn bận rộn.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc continuallyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha