Dịch

continuamente

B1trạng từ (adverb)
/konˌtinwaˈmente/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên tục, không ngừng nghỉtrạng từcontinuously, nonstop

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Liên tục

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Liên tục
  1. continually

AI