Dịch

endlessly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vô tận, không dứt, liên miêntrạng từIn an endless manner; continuously without limit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endlesslyDạng gốc (base form)
  2. more endlesslySo sánh hơn (comparative)
  3. most endlesslySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

continue endlesslyTiếp diễn triền miên
repeat endlesslyLặp lại không dứt
stretch endlesslyTrải dài bất tận
talk endlesslyNói chuyện không ngừng

Nguồn gốc (etymology)

endless-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiendelesly
  2. từ tiếng Anh cổendelēaslīċe

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc endlessly

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Các nghệ nhân buộc phải liên tục tạc các bức tượng voi và hình sư tử chinthe.
  • .Anh ấy luôn phẫn nộ không dứt.
  • .Anh yêu em vô bờ bến.

AI