Nghĩa chính
- Vô tận, không dứt, liên miêntrạng từIn an endless manner; continuously without limit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endlesslyDạng gốc (base form)
- more endlesslySo sánh hơn (comparative)
- most endlesslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| continue endlessly | Tiếp diễn triền miên | |
| repeat endlessly | Lặp lại không dứt | |
| stretch endlessly | Trải dài bất tận | |
| talk endlessly | Nói chuyện không ngừng |
Xuất hiện ở từ khác
- 不了Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc endlesslyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Các nghệ nhân buộc phải liên tục tạc các bức tượng voi và hình sư tử chinthe.
- .Anh ấy luôn phẫn nộ không dứt.
- .Anh yêu em vô bờ bến.