Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên tục, không ngừngtrạng từIn a constant manner; occurring continuously; persistently.
- Thường xuyên, liên miêntrạng từRecurring regularly.
- Luôn luôn, bất biếntrạng từIn an unchangeable or invariable manner; in every case.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constantlyDạng gốc (base form)
- more constantlySo sánh hơn (comparative)
- most constantlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complain constantly | Phàn nàn liên miên | |
| constantly changing | Liên tục thay đổi | |
| constantly evolving | Không ngừng phát triển | |
| constantly monitor | Theo dõi liên tục | |
| constantly remind | Liên tục nhắc nhở | |
| constantly update | Liên tục cập nhật | |
| constantly evolve | Không ngừng biến đổi | |
| interrupt someone constantly | Liên tục ngắt lời ai |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Luôn luôn
- With steadfastness; with resolve; in loyalty, faithfully.
Xuất hiện ở từ khác
- alwaysđồng nghĩanhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ
- everđồng nghĩaNhấn mạnh tính liên tục không ngắt quãng.
- periodicallytrái nghĩaliên tục không ngừng, không có khoảng nghỉ
- 不断Tiếng Trungtương đương
- 老Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc constantlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Lúc nào anh cũng nhớ em.
- .Họ cãi nhau liên miên.
- hằng số ma sát