constantemente
B1trạng từ (adverb)
/konsˌtanteˈmente/
Nghĩa chính
- Liên tục, không ngừng, luôn luôntrạng từconstantly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aumentar constantemente | Tăng liên tục | |
| cambiar constantemente | Thay đổi liên tục | |
| quejarse constantemente | Phàn nàn liên tục | |
| repetir constantemente | Lặp lại liên tục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy liên tục hỏi vay tiền tôi.
- ; .Cô ấy là kẻ giả tạo; cô ấy liên tục giả vờ.
- .Cô ấy liên tục viết thư.