Nghĩa chính
- luôn luôn, luôn, lúc nào cũngtrạng từA1không so sánh (not comparable)at all times, on all occasions, or forever
- vẫn có thể, lúc nào cũng có thểtrạng từB1không so sánh (not comparable)used to suggest a possible course of action if nothing else works
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almost always | Hầu như luôn luôn | |
| always there for someone | Luôn ở bên ai đó | |
| as alwaystrạng từ | trạng từ | Theo cách mà điều đó luôn xảy ra, theo nghĩa đen hoặc theo cách cường điệu |
| always alreadytrạng từ | trạng từ | Theo định nghĩa hoặc vốn có; tiên nghiệm |
| always-ontính từ | tính từ | Liên tục kết nối với Internet, ví dụ: bằng băng thông rộng |
| always was, always will becụm từ | cụm từ | Khẳng định rằng thổ dân là những người đầu tiên trên lục địa ngày nay được gọi là Úc, đã chiếm đóng và chăm sóc đất đai trong hơn 65.000 năm |
| the customer is always rightcụm từ | cụm từ | Khách hàng luôn đúng |
| the house always winscụm từ | cụm từ | Trong sòng bạc, tất cả hoạt động cờ bạc đều được thiết kế sao cho nhà cái (tức là chủ sở hữu sòng bạc) sẽ luôn thu được lợi nhuận, bất kể sự thành công của từng khách hàng quen |
Ví dụ
- .Anh ấy luôn ở bên tôi.
- .Tôi nghĩ tôi luôn có thể quay lại làm việc.
- .Algeria luôn thắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc alwaysNguồn gốc (etymology)
alway-s
- từ tiếng Anh trung đạialweyes
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- everđồng nghĩaPhổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
- foreverdễ nhầm, đồng nghĩaalways chỉ tần suất, còn forever chỉ khoảng thời gian kéo dài vô hạn
- nevertrái nghĩaNói rằng việc đó xảy ra vào mọi thời điểm.
- oftendễ nhầmChỉ tần suất tuyệt đối (luôn luôn, 100%), trong khi often chỉ mức độ thường xuyên (khoảng 70-80%).
- sometimestrái nghĩaluôn luôn
- 一直Tiếng Trungtương đương