alwaysness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng tồn tại hoặc kéo dài vô thời hạn hoặc luôn luôn; sự liên tục; sự không xác định; sự vĩnh cửudanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being or lasting indefinitely or always; continuity; indefiniteness; eternity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-alwaysness | Chưa có nghĩa |