Dịch

sundrily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bằng những cách lặt vặt; rất đa dạngtrạng từIn sundry ways; variously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sundrilyDạng gốc (base form)
  2. more sundrilySo sánh hơn (comparative)
  3. most sundrilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI