sundrily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bằng những cách lặt vặt; rất đa dạngtrạng từIn sundry ways; variously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sundrilyDạng gốc (base form)
- more sundrilySo sánh hơn (comparative)
- most sundrilySo sánh nhất (superlative)