Nghĩa chính
- Liên tụctrạng từSeeming to never end; endlessly; constantly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ; ; .Giờ đây công việc của cô rơi xuống đùi, và cuốn sách rơi khỏi tay cô; cô liên tục tìm kiếm lý do để thay đổi chỗ ngồi; và sự thay đổi mang lại sự khó chịu thêm.
- .Bạn lúc nào cũng thấy lạnh.
- .Cánh cửa phòng chúng tôi lúc nào cũng hé mở.
Họ từ (word family)
cùng gốc perpetuallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha