Nghĩa chính
- Sự vĩnh viễn, sự bất tậndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being perpetual; endless duration; uninterrupted existence.
- Vật vĩnh cửu, điều vĩnh viễndanh từđếm được (countable)Something that is perpetual.
- Sự định đoạt tài sản vĩnh viễndanh từđếm được (countable)A limitation intended to be unalterable and of indefinite duration; a disposition of property which attempts to make it inalienable beyond certain limits fixed or conceived as being fixed by the general law.
- Niên kim vĩnh cửudanh từđếm được (countable)An annuity in which the periodic payments begin on a fixed date and continue indefinitely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perpetuityDạng gốc (base form)
- perpetuitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in perpetuitycụm giới từ | cụm giới từ | Trong một thời gian dài vô tận |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiperpetuitee
- từ tiếng Pháp cổperpetüité
- từ tiếng Latinhperpetuitās
Ví dụ
- . , , .Niềm tin châm ngôn rằng thế giới được điều kiện hóa bởi tình yêu không phải là một câu cách ngôn vô nghĩa. Tình yêu, với tư cách là công cụ của các cơ quan sáng tạo và sự vĩnh cửu của vũ trụ, không phải là một khái niệm tầm thường.
- .Ma cà rồng sống vĩnh cửu.
- (, ) mãi mãi, vĩnh viễn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc perpetuityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- termtrái nghĩaThời gian không có điểm kết thúc, trái với một thời hạn hữu hạn.