Dịch

perpetuity

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vĩnh viễn, sự bất tậndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being perpetual; endless duration; uninterrupted existence.
  2. Vật vĩnh cửu, điều vĩnh viễndanh từđếm được (countable)Something that is perpetual.
  3. Sự định đoạt tài sản vĩnh viễndanh từđếm được (countable)A limitation intended to be unalterable and of indefinite duration; a disposition of property which attempts to make it inalienable beyond certain limits fixed or conceived as being fixed by the general law.
  4. Niên kim vĩnh cửudanh từđếm được (countable)An annuity in which the periodic payments begin on a fixed date and continue indefinitely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perpetuityDạng gốc (base form)
  2. perpetuitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in perpetuitycụm giới từTrong một thời gian dài vô tận

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiperpetuitee
  2. từ tiếng Pháp cổperpetüité
  3. từ tiếng Latinhperpetuitās

Ví dụ

  • . , , .Niềm tin châm ngôn rằng thế giới được điều kiện hóa bởi tình yêu không phải là một câu cách ngôn vô nghĩa. Tình yêu, với tư cách là công cụ của các cơ quan sáng tạo và sự vĩnh cửu của vũ trụ, không phải là một khái niệm tầm thường.
  • .Ma cà rồng sống vĩnh cửu.
  • (, ) mãi mãi, vĩnh viễn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI