Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không ngừngtính từkhông so sánh (not comparable)Lasting forever, or for an indefinitely long time.
- Vĩnh viễn, trọn đờitính từkhông so sánh (not comparable)Set up to be in effect or have tenure for an unlimited duration.
- Liên miên, không dứt, liên tụctính từkhông so sánh (not comparable)Continuing; uninterrupted.
- Thế chiếu vĩnh viễn, thế chiếu liên tụcdanh từEllipsis of perpetual check.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perpetualDạng gốc (base form)
- perpetualsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perpetual checkdanh từ | danh từ | Chiếu liên tục |
| perpetual conflict | Xung đột triền miên | |
| perpetual darkness | Bóng tối vĩnh viễn | |
| perpetual fear | Nỗi sợ thường trực | |
| perpetual learner | Người học suốt đời | |
| perpetual motiondanh từ | danh từ | Chuyển động vĩnh cửu |
| in perpetual fear | Trong nỗi sợ thường trực | |
| perpetual calendar | Lịch vạn niên |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nở hoa liên tục
- không so sánh (not comparable)Nở hoa liên tục, nở quanh nămFlowering throughout the growing season.
Ví dụ
- .Luôn có yêu cầu thay đổi liên tục khi người dùng đề xuất tải trọng mới và yêu cầu, sửa đổi mới.
- , , .Nhờ lai tạo nhân tạo trong nhiều năm, ông đã tạo ra một giống hoa cẩm chướng luôn nở suốt mùa.
- .Chúng ta đều là người học suốt đời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc perpetualNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiperpetuel
- từ tiếng Pháp cổperpetuel
- từ tiếng Latinhperpetuālis“universal”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha