Dịch

perpetuo

B1tính từ (adjective)
/peɾˈpetwo/

Nghĩa chính

  1. Vĩnh viễntính từperpetual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perpetuoDạng gốc (base form)
  2. perpetuasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. perpetuosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. perpetuaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cadena perpetuaTù chung thân
reclusión perpetuaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đó là một người bị kết án tù chung thân.
  • .Kẻ giết người bị kết án tù chung thân.
  • .Người đàn ông bị kết án tù chung thân.

Họ từ (word family)

cùng gốc perpetuo

AI