perpetuo
B1tính từ (adjective)
/peɾˈpetwo/
Nghĩa chính
- Vĩnh viễntính từperpetual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cadena perpetua | Tù chung thân | |
| reclusión perpetua | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đó là một người bị kết án tù chung thân.
- .Kẻ giết người bị kết án tù chung thân.
- .Người đàn ông bị kết án tù chung thân.
Họ từ (word family)
cùng gốc perpetuoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh