Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadena perpetua
Nghĩa chính
1
Tù chung thân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
life sentence
Án chung thân, chung thân, tù chung thân
life
Án chung thân, tù chung thân
Xuất hiện ở từ khác
cadena
kết hợp
tù chung thân
AI
1
Tù chung thân
1
Tù chung thân
1
Tù chung thân