Nghĩa chính
- Án chung thân, chung thân, tù chung thândanh từA sentence of imprisonment for the remainder of the defendant's life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- life sentenceDạng gốc (base form)
- life sentencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| natural life sentencedanh từ | danh từ | Bản án chung thân không có khả năng tạm tha, giảm nhẹ, v.v |
| life-sentencedtính từ | tính từ | Của một người, đã nhận được một bản án chung thân |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Án chung thân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .