Dịch

life sentence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Án chung thân, chung thân, tù chung thândanh từA sentence of imprisonment for the remainder of the defendant's life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. life sentenceDạng gốc (base form)
  2. life sentencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

natural life sentencedanh từBản án chung thân không có khả năng tạm tha, giảm nhẹ, v.v
life-sentencedtính từCủa một người, đã nhận được một bản án chung thân

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Án chung thân

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI