never-ending
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bất tận, không bao giờ hếttính từkhông so sánh (not comparable)Having no end or being endless.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| never-ending Septemberdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Eternal September |
| never-endinglytrạng từ | trạng từ | Một cách không bao giờ kết thúc; vô tận |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc never-endingVí dụ
- ’ ; , , , .
- .
- .