Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lâu dàitính từPersisting for an extended period of time.
- Vải lasting, vải dệt bềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In full lasting cloth: a durable, plain woven fabric formerly used for making clothes and for the uppers of women's shoes.
- Việc gò giày, kỹ thuật gò giàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of shaping footwear on a last.
- Kéo dài, tồn tạiđộng từpresent participle and gerund of last
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lastingDạng gốc (base form)
- lastingsSố nhiều (plural)
- more lastingSo sánh hơn (comparative)
- most lastingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lasting change | Sự thay đổi bền vững | |
| lasting effect | Hiệu quả lâu bền | |
| lasting impact | Tác động lâu dài | |
| lasting impression | Ấn tượng sâu đậm | |
| lasting peace | Hòa bình lâu dài | |
| lasting relationship | Mối quan hệ bền vững | |
| long-lastingtính từ | tính từ | Kiên trì hoặc chịu đựng trong một thời gian dài |
| lasting tribute | Sự tưởng nhớ lâu bền |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Vĩnh hằng
- Vĩnh hằng, muôn đờiPersisting forever.
Ví dụ
- . hadn’t.Sau Thế chiến I, người ta hy vọng rằng một nền hòa bình lâu dài đã đạt được. Nhưng không hề.
- , , .Những thứ đầu tiên phải nhường chỗ, nhưng những thứ sau cùng sẽ tồn tại mãi mãi.
- […] , , , , , , , […]đó có thể là một kiểu tiên tri về sự tiếp diễn và trường tồn của những bức thư này, dù bị phân tán nhiều hơn cả những chiếc lá Sibyl, không chỉ đến từng nơi mà đến khắp cùng trời cuối đất, chúng đã tự tập hợp và hợp nhất lại
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lastingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung