Nghĩa chính
- Kéo dài trong một thời gian bao lâutính từAble to resist wear or decay; lasting; enduring.
- Đồ bềndanh từA durable thing, one useful over more than one period, especially a year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- durableDạng gốc (base form)
- durablesSố nhiều (plural)
- more durableSo sánh hơn (comparative)
- most durableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| durable construction | Kết cấu bền vững | |
| durable finish | Lớp phủ bền | |
| durable goods | Hàng tiêu dùng bền | |
| durable material | Vật liệu bền | |
| durable gooddanh từ | danh từ | Hàng hóa, ví dụ: một thiết bị gia dụng, mang lại dịch vụ hoặc tiện ích theo thời gian thay vì cạn kiệt khi chỉ sử dụng một lần |
| durable medical equipmentdanh từ | danh từ | Thieát bò y khoa beàn bæ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidurable
- từ tiếng Pháp cổdurable
- từ tiếng Latinhdūrābilis“lasting, permanent”
Ví dụ
- , .Trong một thế giới không ma sát với thị trường thuê hoàn hảo, việc sử dụng một đồ bền trong một kỳ sẽ có một chi phí rõ ràng.
- .Cái đó không bền lắm.
- .Cái đó không bền lắm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc durableNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- strongđồng nghĩaBền bỉ, dùng được lâu dài.