Dịch

durable

B2tính từ (adjective)
/duˈɾable/

Nghĩa chính

  1. Bền, bền bỉtính từdurable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. durableDạng gốc (base form)
  2. durablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • , . , .Nếu một trăm mắt xích đều hoạt động tốt thì sợi dây xích mới bền. Nếu chỉ một mắt bị đứt, tất cả mắt khác đều vô dụng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI