durable
B2tính từ (adjective)
/duˈɾable/
Nghĩa chính
- Bền, bền bỉtính từdurable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- durableDạng gốc (base form)
- durablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- , . , .Nếu một trăm mắt xích đều hoạt động tốt thì sợi dây xích mới bền. Nếu chỉ một mắt bị đứt, tất cả mắt khác đều vô dụng.