duradero
B2tính từ (adjective)
/duɾaˈdeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bền bỉ, lâu dàitính từdurable, enduring, permanent
- Bền vữngtính từsustainable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Lâu dài
- long-term, long-lasting
Xuất hiện ở từ khác
- largođồng nghĩabền vững, lâu dài
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bền vững