permanente
B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/peɾmaˈnente/nguồn
Nghĩa chính
- Thường trực, vĩnh viễn, lâu dàitính từpermanent
- Tóc uốn, uốn tócdanh từperm, permanent wave, permanent
- Bút lông dầu, bút dạ không xóadanh từpermanent marker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permanenteDạng gốc (base form)
- permanentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en forma permanente | Một cách thường trực | |
| hacerse la permanente | Đi uốn tóc | |
| marcador permanente | Bút lông dầu | |
| tinta permanente | Mực không phai | |
| exilio permanente | Lưu đày vĩnh viễn | |
| huésped permanente | Khách thường trú | |
| vacante permanente | Vị trí cố định | |
| expulsión permanente | Trục xuất vĩnh viễn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thường trực
Họ từ (word family)
cùng gốc permanenteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn mái tóc uốn của mình trông tự nhiên không?
- .Hòa bình vĩnh cửu chẳng qua chỉ là một ảo tưởng.
- .Không có gì là vĩnh viễn ngoại trừ sự thay đổi.