asentado
B2tính từ (adjective)
/asenˈtado/
Nghĩa chính
- Giải quyếttính từsettled
- Vĩnh viễntính từpermanent
- Ổn địnhtính từstable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc asentadoĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vĩnh viễn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung