sentado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/senˈtado/nguồn
Nghĩa chính
- Ngồi, đang ngồitính từseated
- Ổn định, vững chắctính từsettled, established
- Điềm đạm, chín chắntính từsensible, solid
- Ngồi, làm cho vừa, hợpđộng từpast participle of sentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar por sentado | Coi là đương nhiên | |
| estar sentado | Đang ngồi | |
| quedarse sentado | Vẫn ngồi yên |
Xuất hiện ở từ khác
- sittingTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bà lão đang ngồi một mình hoàn toàn cô độc.
- .Elvira đang ngồi trên tay vịn của chiếc ghế bành.
- .Ông lão đang ngồi một mình hoàn toàn cô độc.