estable
A2tính từ (adjective)
/esˈtable/nguồn
Nghĩa chính
- Ổn địnhtính từstable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estableDạng gốc (base form)
- establesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emocionalmente estable | Ổn định cảm xúc | |
| establecer normas | Đặt ra quy định | |
| establecer límites | Đặt ra giới hạn | |
| establecer contacto | Thiết lập liên lạc | |
| establecer un record | Lập kỷ lục | |
| establecer un récord | Lập kỷ lục | |
| establecer una norma | Đặt ra quy định |
Xuất hiện ở từ khác
- fixedTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ổn định
Họ từ (word family)
cùng gốc estableNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh