establecimiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estableθiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Cơ sở, cơ sở kinh doanh, sự thành lậpdanh từestablishment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- establecimientoDạng gốc (base form)
- establecimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| establecimiento comercial | Cơ sở thương mại | |
| establecimiento de relaciones | Thiết lập quan hệ | |
| establecimiento de salud | Cơ sở y tế | |
| establecimiento penitenciario | Trại giam | |
| libertad de establecimientodanh từ | danh từ | Quyền tự do thành lập |
| establecimiento público | Chưa có nghĩa | |
| establecimiento de puerto | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- foundationTiếng Anhtương đương
- comerciođồng nghĩaCó thể bao gồm cả cơ sở cung cấp dịch vụ.
- creaciónđồng nghĩanhấn mạnh vào việc thành lập một tổ chức hoặc quy định.
- localđồng nghĩatrang trọng hơn, chỉ cơ sở kinh doanh nói chung
- 馆Tiếng Trungtương đương