Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perdurable
C1
tính từ
(adjective)
/peɾduˈɾable/
Nghĩa chính
1
Bền bỉ, lâu dài
tính từ
durable, lasting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perdurable
Dạng gốc
(base form)
perdurable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
durable
Kéo dài trong một thời gian bao lâu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bền bỉ
durable
duradero
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perdurable
perdurable
mente
Lâu bền
trạng từ
perdurab
ilidad
Độ bền
danh từ
AI
1
Bền bỉ
1
Bền bỉ
1
Bền bỉ