Nghĩa chính
- Không làm hại môi trườngtính từAble to be sustained.
- Bền vững, có thể tái tạotính từAble to be produced or sustained for an indefinite period without damaging the environment, or without depleting a resource; renewable.
- Nguồn năng lượng tái tạodanh từA renewable energy source.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustainableDạng gốc (base form)
- sustainablesSố nhiều (plural)
- more sustainableSo sánh hơn (comparative)
- most sustainableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sustainable developmentdanh từ | danh từ | Thề bằng |
| sustainable touristdanh từ | danh từ | Người đi du lịch để tạo ảnh hưởng thấp đến văn hóa địa phương của một quốc gia khác. Đồng thời góp phần tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương |
| sustainable farming | Canh tác bền vững | |
| sustainable forestry | Lâm nghiệp bền vững | |
| sustainable livelihood | Sinh kế bền vững | |
| sustainable agriculture | Nông nghiệp bền vững | |
| environmentally sustainable | Bền vững về môi trường |
Ví dụ
- 20 .Mới chỉ trong 20 năm gần đây, xu hướng lâu dài rời xa nhiên liệu hóa thạch và hướng tới năng lượng hạt nhân và năng lượng tái tạo mới trở nên mạnh mẽ hơn.
- .Cái này không bền vững.
- .Điều đó không bền vững.
Họ từ (word family)
cùng gốc sustainableNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cleanđồng nghĩaNhấn mạnh khả năng tiếp tục lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên.
- goingđồng nghĩaNhấn mạnh khả năng duy trì lâu dài hơn là có thể tồn tại ngắn hạn.
- greendễ nhầm, đồng nghĩaSustainable nhấn mạnh khả năng duy trì lâu dài, còn environmentally friendly nhấn mạnh việc ít gây hại cho môi trường.