sostenido
B2tính từ (adjective)
/sosteˈnido/
Nghĩa chính
- Được hỗ trợtính từsupported
- Duy trìtính từsustained
- Bền vữngtính từsustainable
- Sắctính từsharp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sostenidoDạng gốc (base form)
- sostenidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sostenidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sostenidaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- heldTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bền vững