sostenible
B2tính từ (adjective)
/sosteˈnible/
Nghĩa chính
- Bền vữngtính từsustainable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sostenibleDạng gốc (base form)
- sosteniblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desarrollo sostenible | Phát triển bền vững | |
| modelo sostenible | Mô hình bền vững | |
| movilidad sostenible | Giao thông bền vững | |
| agricultura sostenible | Nông nghiệp bền vững | |
| económicamente sostenible | Bền vững về kinh tế | |
| economía sostenible | Chưa có nghĩa | |
| energía sostenible | Chưa có nghĩa | |
| práctica sostenible | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc sostenibleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có cho rằng công trình này bền vững không?
- .Các thành phố này không phát triển như mọi người nghĩ vì thực tế chúng không bền vững.
- ¿ ?Điều này có bền vững không?