Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sosteniblemente
trạng từ
(adverb)
/sosteˌnibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Bền vững
trạng từ
sustainably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
持续
chí xù
Bền vững, liên tục
Tiếng Anh
sustainably
Một cách bền vững
AI
1
Bền vững
1
Bền vững
1
Bền vững