sustenance
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất bổ, phương tiện sinh sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that provides support or nourishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustenanceDạng gốc (base form)
- sustenancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sustenance (of sth)sự duy trì (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-sustenancedanh từ | danh từ | Sự tự tồn tại của bản thân, chẳng hạn như không cần nhiều oxy để thở hoặc thức ăn để ăn và chất lỏng để uống như các loài bình thường |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- foodđồng nghĩaDanh từ trang trọng, nhấn mạnh thứ nuôi dưỡng và duy trì sự sống.
Họ từ (word family)
cùng gốc sustenanceNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , mankind's .Không chỉ đơn thuần là nguồn năng lượng thần thánh giúp chống lại cái rét và nấu chín thức ăn, gỗ đơn giản là loại nhiên liệu công nghiệp và sản xuất đầu tiên của nhân loại.
- .Đó là nguồn nuôi dưỡng.
- .Hươu cao cổ dựa vào lá cây keo để duy trì sự sống.