Dịch

sustenance

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất bổ, phương tiện sinh sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that provides support or nourishment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sustenanceDạng gốc (base form)
  2. sustenancesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sustenance (of sth)sự duy trì (cái gì)

Cụm từ (phrase)

self-sustenancedanh từSự tự tồn tại của bản thân, chẳng hạn như không cần nhiều oxy để thở hoặc thức ăn để ăn và chất lỏng để uống như các loài bình thường

Nguồn gốc (etymology)

sustain-ance

  1. từ tiếng Anh trung đạisustenaunce
  2. từ tiếng Pháp cổsustenance
  3. từ tiếng Latinh bình dân*sustenire

Ví dụ

  • , mankind's .Không chỉ đơn thuần là nguồn năng lượng thần thánh giúp chống lại cái rét và nấu chín thức ăn, gỗ đơn giản là loại nhiên liệu công nghiệp và sản xuất đầu tiên của nhân loại.
  • .Đó là nguồn nuôi dưỡng.
  • .Hươu cao cổ dựa vào lá cây keo để duy trì sự sống.

AI