sustento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/susˈtento/
Nghĩa chính
- Thức ăn, lương thựcdanh từsustenance
- Kế sinh nhai, sinh kếdanh từperson's livelihood
- Chỗ dựa, sự hỗ trợdanh từsupport, help
- Tôi nuôi sống, tôi chu cấpđộng từfirst-person singular present indicative of sustentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustentoDạng gốc (base form)
- sustentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar sustento | Kiếm kế sinh nhai | |
| sustento familiar | Sinh kế gia đình | |
| tener sustento | Có cơ sở | |
| sustento económico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¡ ! . ¡ !Chào Tổ quốc! Đất màu mỡ, ngọt ngào, che chở và nuôi dưỡng chúng ta. Dưới bầu trời trong xanh, chúc công việc và hòa bình luôn bền vững!
- .Cô ấy kiếm sống bằng công việc phục vụ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa