self-sustenance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tự tồn tại của bản thân, chẳng hạn như không cần nhiều oxy để thở hoặc thức ăn để ăn và chất lỏng để uống như các loài bình thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The independent sustenance of oneself, such as not requiring much oxygen to breathe or food to eat and liquids to drink like average species.
Ví dụ
- . , , , .